Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筑路队 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùlùduì] đội làm đường。筑路或在公路上工作的一队工人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑
| trúc | 筑: | kiến trúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 筑路队 Tìm thêm nội dung cho: 筑路队
