Từ: 饮食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饮食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饮食 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnshí] 1. đồ ăn thức uống。吃的和喝的东西。
注意饮食卫生。
chú ý vệ sinh ăn uống.
2. ăn uống。吃东西和喝东西。
饮食起居
ăn uống đứng ngồi; sự ăn ở.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
饮食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饮食 Tìm thêm nội dung cho: 饮食