Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答允 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāyǔn] đồng ý; hứa hẹn; hứa。对别人的要求表示同意和承诺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |

Tìm hình ảnh cho: 答允 Tìm thêm nội dung cho: 答允
