Từ: 别家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别家 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéjiā] nhà khác; đơn vị khác。别的人家或单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
别家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别家 Tìm thêm nội dung cho: 别家