Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答理 trong tiếng Trung hiện đại:
[dā·li] trả lời; để ý; đáp (thường dùng trong câu phủ định)。对别人的言语行动表示态度(多用于否定句)。
不爱答理人
không được để ý; không thích đếm xỉa tới ai.
路上碰见了,谁也没有答理谁。
gặp nhau trên đường chẳng ai để ý đến ai.
我叫了他两声,他没答理我。
tôi gọi anh ấy mấy tiếng mà không trả lời.
不爱答理人
không được để ý; không thích đếm xỉa tới ai.
路上碰见了,谁也没有答理谁。
gặp nhau trên đường chẳng ai để ý đến ai.
我叫了他两声,他没答理我。
tôi gọi anh ấy mấy tiếng mà không trả lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 答理 Tìm thêm nội dung cho: 答理
