Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 答讪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāshàn] bắt chuyện; nói lảng; nói đãi bôi。同"搭讪"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讪
| sán | 讪: | sán tiếu (chế nhạo) |

Tìm hình ảnh cho: 答讪 Tìm thêm nội dung cho: 答讪
