Cao su chống va đập cửa

Từ: 答讪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 答讪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 答讪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāshàn] bắt chuyện; nói lảng; nói đãi bôi。同"搭讪"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讪

sán:sán tiếu (chế nhạo)
答讪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 答讪 Tìm thêm nội dung cho: 答讪