Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 算帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[suànzhàng] 1. tính toán sổ sách。计算帐目。
2. tính nợ; tính sổ; gỡ nợ。吃亏或失败后和人争执较量。
这盘棋算你赢了,明天咱们再算帐。
ván cờ này coi như là anh thắng, ngày mai chúng ta lại đấu tiếp.
2. tính nợ; tính sổ; gỡ nợ。吃亏或失败后和人争执较量。
这盘棋算你赢了,明天咱们再算帐。
ván cờ này coi như là anh thắng, ngày mai chúng ta lại đấu tiếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 算帐 Tìm thêm nội dung cho: 算帐
