Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管用 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnyòng] hữu hiệu; hiệu nghiệm; có tác dụng; có kết quả。有效;起作用。
这种药挺管用,吃了就见好。
loại thuốc này rất hữu hiệu, uống vào sẽ thấy đỡ ngay.
学普通话光听不管用,必须常讲多练。
học tiếng phổ thông chỉ nghe không thôi không có kết quả, cần phải thường xuyên nói và luyện nhiều
这种药挺管用,吃了就见好。
loại thuốc này rất hữu hiệu, uống vào sẽ thấy đỡ ngay.
学普通话光听不管用,必须常讲多练。
học tiếng phổ thông chỉ nghe không thôi không có kết quả, cần phải thường xuyên nói và luyện nhiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 管用 Tìm thêm nội dung cho: 管用
