Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篆刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànkè] khắc dấu; khắc ấn; khắc con dấu。刻印章(因印章多用篆文)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篆
| chệ | 篆: | chễm chệ |
| chệnh | 篆: | chệnh choạng |
| triển | 篆: | xem triện |
| triện | 篆: | chữ triện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 篆刻 Tìm thêm nội dung cho: 篆刻
