Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 籼稻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāndào] lúa tiên (giống lúa có thân cao, mềm yếu, lá xanh vàng, hạt thưa, dài và nhỏ)。水稻的一种,茎秆较高较软,叶子黄绿色,稻穗上的子粒较稀,米粒长而细。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 籼
| tiên | 籼: | tiên (lúa hạt dài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稻
| đạo | 稻: | đạo cốc (hạt lúa), đạo khang (cám) |

Tìm hình ảnh cho: 籼稻 Tìm thêm nội dung cho: 籼稻
