Từ: 毛腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[máoyāo] khom lưng; cúi lưng; cong lưng。弯腰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
毛腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛腰 Tìm thêm nội dung cho: 毛腰