Từ: 粉笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnbǐ] phấn viết; phấn viết bảng。在黑板上写字用的条状物,用白垩、熟石膏粉等加水揽拌,灌入模型后凝固制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
粉笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉笔 Tìm thêm nội dung cho: 粉笔