Chữ 餸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餸:

餸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餸

餸

Chiết tự chữ 餸

1. 餸 cấu thành từ 2 chữ: 食, 送
  • 食 thực, tự
  • 送 tống
  • 2. 餸 cấu thành từ 2 chữ: 飠, 送
  • 飠 thực
  • 送 tống
  • []

    U+9938, tổng 17 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 頌;
    Pinyin: song4;
    Việt bính: sung3;

    餸

    Nghĩa Trung Việt của từ 餸


    Chữ gần giống với 餸:

    餶, 餸, 餽, 餿, 饂,

    Dị thể chữ 餸

    𩠌,

    Chữ gần giống 餸

    饢, 餖, 餄, 餅, 餆, 餇, 餉, 餌, 餎, 餑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餸 Tự hình chữ 餸 Tự hình chữ 餸 Tự hình chữ 餸

    餸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餸 Tìm thêm nội dung cho: 餸