Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗率 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūshuài] đại khái; qua loa; ẩu; bừa; cẩu thả。粗略草率,不仔细考虑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 粗率 Tìm thêm nội dung cho: 粗率
