Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyè] 1. đầu đêm; canh đầu。夜之初;初更。
2. đêm động phòng。新婚的第一夜。
2. đêm động phòng。新婚的第一夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 初夜 Tìm thêm nội dung cho: 初夜
