Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粘扣带 trong tiếng Trung hiện đại:
zhān kòu dài đai khuy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粘
| chiêm | 粘: | lúa chiêm |
| dính | 粘: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| niêm | 粘: | dính dấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 粘扣带 Tìm thêm nội dung cho: 粘扣带
