Cao su chống va đập cửa

Từ: 寄养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寄养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寄养 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìyǎng] gởi nuôi (gởi con cho người khác nuôi hộ)。把子女付托给别人抚养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寄

gửi:gửi gắm
:đi ké xe
:kí gửi; kí sinh
:ký gửi; ký sinh
kẹ:ăn kẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
寄养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寄养 Tìm thêm nội dung cho: 寄养