Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粪门 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènmén] hậu môn; lỗ đít。肛门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 粪门 Tìm thêm nội dung cho: 粪门
