Từ: 粪门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粪门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粪门 trong tiếng Trung hiện đại:

[fènmén] hậu môn; lỗ đít。肛门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
粪门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粪门 Tìm thêm nội dung cho: 粪门