Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精悍 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnghàn] 1. xốc vác; tháo vát (người)。(人)精明能干。
2. sắc bén; điêu luyện (ngòi bút)。(文笔等)精练犀利。
笔力精悍。
ngòi bút sắc bén.
2. sắc bén; điêu luyện (ngòi bút)。(文笔等)精练犀利。
笔力精悍。
ngòi bút sắc bén.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悍
| hãn | 悍: | hung hãn |

Tìm hình ảnh cho: 精悍 Tìm thêm nội dung cho: 精悍
