Từ: 精液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精液 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngyè] tinh dịch; tinh khí。男子或雄性动物生殖腺分泌的含有精子的液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
精液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精液 Tìm thêm nội dung cho: 精液