Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 素油 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùyóu] dầu thực vật。指食用的植物油。有的地区叫清油。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 素油 Tìm thêm nội dung cho: 素油
