Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 苿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苿, chiết tự chữ MÙI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苿

Chiết tự chữ mùi bao gồm chữ 草 未 hoặc 艸 未 hoặc 艹 未 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苿 cấu thành từ 2 chữ: 草, 未
  • tháu, thảo, xáo
  • mùi, vị
  • 2. 苿 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 未
  • tháu, thảo
  • mùi, vị
  • 3. 苿 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 未
  • thảo
  • mùi, vị
  • []

    U+82FF, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: mei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苿


    mùi, như "chín mùi, mùi mẫn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 苿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 苿

    ,

    Chữ gần giống 苿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苿 Tự hình chữ 苿 Tự hình chữ 苿 Tự hình chữ 苿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 苿

    mùi:chín mùi, mùi mẫn
    苿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苿 Tìm thêm nội dung cho: 苿