Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 青面獠牙 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 青面獠牙:
Nghĩa của 青面獠牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngmiànliáoyá] mặt xanh nanh vàng; mặt mũi hung dữ。形容面貌很凶恶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 獠
| liêu | 獠: | liêu (dô ra): thanh diện liêu nha (mặt xanh nanh hô) |
| láo | 獠: | lơ láo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 青面獠牙 Tìm thêm nội dung cho: 青面獠牙
