Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红娘 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngniáng] hồng nương; bà mai; bà mối (nhân vật trong Tây Sương Ký.)。《西厢记》中崔莺莺的侍女,促成了莺莺和张生的结合。后来用做媒人的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |

Tìm hình ảnh cho: 红娘 Tìm thêm nội dung cho: 红娘
