Cao su chống va đập cửa

Từ: 红星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红星 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngxīng] 1. sao đỏ; hồng tinh。红色的五角星。
2. ngôi sao (được nhiều người yêu mến)。指非常受欢迎的明星。
影视红星
ngôi sao điện ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
红星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红星 Tìm thêm nội dung cho: 红星