Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红灯区 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngdēngqū] làng chơi; khu làng chơi; xóm làng chơi (khu tập trung nhiều kỹ viện, vũ trường, quán bar...)。指某些城市中妓院、舞厅、酒吧、夜总会等集中的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 红灯区 Tìm thêm nội dung cho: 红灯区
