Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红生 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngshēng] vai nam mặt đỏ (trong hí khúc)。戏曲中扮演勾红脸人物的生角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 红生 Tìm thêm nội dung cho: 红生
