Từ: 红颜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红颜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红颜 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngyán] hồng nhan; má hồng; người con gái đẹp; mỹ nữ (chỉ người con gái đẹp)。指貌美的女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颜

nhan:nhan sắc
红颜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红颜 Tìm thêm nội dung cho: 红颜