Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约见 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuējiàn] định ngày hẹn; ước định thời gian gặp mặt。约定时间会见(多用于外交场合)。
约见该国驻华大使。
ước định thời gian gặp mặt đại sứ Trung Hoa trú tại nước này.
约见该国驻华大使。
ước định thời gian gặp mặt đại sứ Trung Hoa trú tại nước này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 约见 Tìm thêm nội dung cho: 约见
