Từ: 级别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 级别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 级别 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíbié] cấp bậc; cấp (khác biệt về đẳng cấp)。等级的区别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
级别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 级别 Tìm thêm nội dung cho: 级别