Từ: 级数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 级数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 级数 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíshù] cấp số。数列中各项的和叫做级数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
级数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 级数 Tìm thêm nội dung cho: 级数