Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵深 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngshēn] thọc sâu; tung thâm (quân sự)。地域纵的方向的深度(多用于军事上)。
纵深战。
đánh thọc sâu
纵深战。
đánh thọc sâu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |

Tìm hình ảnh cho: 纵深 Tìm thêm nội dung cho: 纵深
