Từ: 壁虱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁虱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壁虱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìshī] 1. rệp cây. Xem"蜱"。

2. rệp; con rệp。臭虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虱

sắt:sắt (con chấy, con rận)
壁虱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁虱 Tìm thêm nội dung cho: 壁虱