Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 准星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准星 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnxīng] 1. hoa thị trên đòn cân。秤上的定盘星。
他说话没准星。
anh ấy nói thẳng chẳng có chuẩn đích gì cả.
2. đầu ruồi (của súng)。枪上瞄准装置的一部分,在枪口上端。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
准星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准星 Tìm thêm nội dung cho: 准星