Chữ 𢫔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫔, chiết tự chữ CHEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫔:

𢫔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫔

𢫔

Chiết tự chữ 𢫔

[]

U+022AD4, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan4;
Việt bính: ;

𢫔

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫔


chen, như "chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢫔

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫔 Tự hình chữ 𢫔 Tự hình chữ 𢫔 Tự hình chữ 𢫔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫔

chen𢫔:chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen
𢫔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫔 Tìm thêm nội dung cho: 𢫔