Từ: 纵酒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵酒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵酒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngjiǔ] uống tràn; uống rượu li bì; uống rượu quá mức。没有节制地饮酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc
纵酒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵酒 Tìm thêm nội dung cho: 纵酒