Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 线轴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànzhóur] lõi chỉ; cốt chỉ。缠线用的轴形物;缠着线的轴形物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴
| trục | 轴: | trục xe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 线轴儿 Tìm thêm nội dung cho: 线轴儿
