Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下晚儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàwǎnr] chập tối。近黄昏的时候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 下晚儿 Tìm thêm nội dung cho: 下晚儿
