Từ: 终伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 终伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 终伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngfú] mạt phục; những ngày cuối cùng của mùa nóng。末伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 终

chung:chung kết; lâm chung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
终伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 终伏 Tìm thêm nội dung cho: 终伏