Chữ 囲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囲:

囲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囲

囲

Chiết tự chữ 囲

囲 cấu thành từ 2 chữ: 囗, 井
  • 囗 vi
  • 井 giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • []

    U+56F2, tổng 7 nét, bộ Vi 囗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong1;
    Việt bính: ;

    囲

    Nghĩa Trung Việt của từ 囲


    Chữ gần giống với 囲:

    囤, 囥, 囪, 囫, 囬, 园, 囮, 囯, 困, 囱, 囲, 図, 围, 囵,

    Chữ gần giống 囲

    耕, 囫, 囤, 囥, 囦, 坓, 囧, 囨, 囩, 囬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囲 Tự hình chữ 囲 Tự hình chữ 囲 Tự hình chữ 囲

    囲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囲 Tìm thêm nội dung cho: 囲