Chữ 裠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裠, chiết tự chữ QUẦN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裠:

裠 quần

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裠

Chiết tự chữ quần bao gồm chữ 君 衣 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

裠 cấu thành từ 2 chữ: 君, 衣
  • quân, vua
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • quần [quần]

    U+88E0, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qun2;
    Việt bính: ;

    quần

    Nghĩa Trung Việt của từ 裠

    Tục dùng như chữ quần .

    Nghĩa của 裠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qún]Bộ: 衣- Y
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    xem "裙"。古同"裙"。

    Chữ gần giống với 裠:

    , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 裠

    ,

    Chữ gần giống 裠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裠 Tự hình chữ 裠 Tự hình chữ 裠 Tự hình chữ 裠

    裠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裠 Tìm thêm nội dung cho: 裠