Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绕嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[ràozuǐ] không xuôi; không trôi chảy; trúc trắc; lịu; nhịu。不顺口。
这话说起来绕嘴。
câu này nói không trôi chảy.
这话说起来绕嘴。
câu này nói không trôi chảy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 绕嘴 Tìm thêm nội dung cho: 绕嘴
