Cao su chống va đập cửa

Từ: 绘事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绘事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绘事 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìshì] công việc về hội hoạ; công việc về vẽ。关于绘画的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘

hội:hội hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
绘事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绘事 Tìm thêm nội dung cho: 绘事