Từ: 继进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 继进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 继进 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìjìn] tiếp tục tiến lên。继续前进。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 继

kế:kế tiếp; mẹ kế; vợ kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
继进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 继进 Tìm thêm nội dung cho: 继进