Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 维生素C có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素C:

Đây là các chữ cấu thành từ này: C

Nghĩa của 维生素C trong tiếng Trung hiện đại:

[wéishēngsùC] vi-ta-min C; sinh tố C。维生素的一种,无色结晶,溶于水和酒精,容易被热破坏。能增强人体抵抗力,保护微血管,预防坏血病,促进伤口愈合。缺乏维生素C能引起牙龈出血、皮下出血和坏血病。在新鲜的蔬菜 和水果里含量最多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
维生素C tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维生素C Tìm thêm nội dung cho: 维生素C