Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 编程序 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 编程序:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 编程序 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānchéngxù] 1. viết chương trình (vi tính)。在利用电子计算机自动处理问题,人们根据自己对信息处理的要求,给电子计算机设计指令。
2. sắp xếp thứ tự; sắp xếp; sắp đặt。安排事情进行的先后顺序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa
编程序 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 编程序 Tìm thêm nội dung cho: 编程序