Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缘簿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánbù] sổ hoá duyên (của đạo sĩ)。僧道向人化缘的册子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簿
| bạ | 簿: | bậy bạ |
| bạ/bộ | 簿: | địa bạ (sổ ruộng đất) |
| bộ | 簿: | đăng bộ; hương bộ; thuế bộ |
| bợ | 簿: | nịnh bợ; tạm bợ |

Tìm hình ảnh cho: 缘簿 Tìm thêm nội dung cho: 缘簿
