Chữ 罉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罉:

罉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 罉

罉

Chiết tự chữ 罉

罉 cấu thành từ 2 chữ: 缶, 掌
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 掌 chưởng
  • []

    U+7F49, tổng 18 nét, bộ Phẫu 缶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cang5;
    Việt bính: cang1;

    罉

    Nghĩa Trung Việt của từ 罉


    Chữ gần giống với 罉:

    罇, 罈, 罉, 𦉗, 𦉘,

    Chữ gần giống 罉

    缸, 罀, 罊, 罈, 罇, 匋, 罆, 罅, 罄, 罃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罉 Tự hình chữ 罉 Tự hình chữ 罉 Tự hình chữ 罉

    罉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罉 Tìm thêm nội dung cho: 罉