Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罗布 trong tiếng Trung hiện đại:
[luóbù] bày ra; dàn ra; phân bố ra。罗列; 分布。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 罗布 Tìm thêm nội dung cho: 罗布
