Từ: 罗布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罗布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罗布 trong tiếng Trung hiện đại:

[luóbù] bày ra; dàn ra; phân bố ra。罗列; 分布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
罗布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罗布 Tìm thêm nội dung cho: 罗布