Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢手 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàshǒu] dừng tay; thôi; thôi không làm nữa; bỏ; chịu thua. 停止进行;住手。
不试验成功,我们决不罢手。
không thí nghiệm thành công, chúng tôi quyết không thôi
不试验成功,我们决不罢手。
không thí nghiệm thành công, chúng tôi quyết không thôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 罢手 Tìm thêm nội dung cho: 罢手
